NutriScience Pro - Hệ thống lập kế hoạch dinh dưỡng khoa học dựa trên chuẩn châu Á

Tiêu chuẩn khoa học quốc tế + nghiên cứu châu Á

Tích hợp công thức Mifflin-St Jeor, Gallagher BFP, tiêu chuẩn BMI WHO-WPRO cho người châu Á, WHR/WHtR, và công thức McCallum

Thông tin nhân trắc học

Đo ở điểm hẹp nhất, ngay trên rốn
Đo ở điểm rộng nhất của hông và mông
Cho phân tích số đo lý tưởng McCallum
Nếu cung cấp, sẽ sử dụng công thức Katch-McArdle chính xác hơn

Giới tính sinh học

Nam
Hệ số BMR +5 kcal
Nữ
Hệ số BMR -161 kcal

Hệ số hoạt động thể chất (PAL)

Ít vận động (1.2)
Công việc văn phòng, ngồi nhiều, không hoặc rất ít tập thể dục
Vận động nhẹ (1.375)
Tập thể dục nhẹ 1-3 ngày/tuần, mỗi lần 30 phút
Vận động vừa (1.55)
Tập thể dục vừa 3-5 ngày/tuần, mỗi lần 45-60 phút
Vận động nhiều (1.725)
Tập cường độ cao 6-7 ngày/tuần hoặc công việc lao động
Cực kỳ nặng (1.9)
VĐV chuyên nghiệp, tập 2 lần/ngày, lao động rất nặng

Mục tiêu quản lý cân nặng

Giảm cân
Thâm hụt 500 kcal (-0.5kg/tuần)
Duy trì cân
Cân bằng năng lượng
Tăng cân
Thặng dư 400 kcal (+0.4kg/tuần)

Chế độ ăn uống

🍽️
Chuẩn
Ăn đa dạng
🌱
Thuần chay
Loại bỏ hoàn toàn động vật
🥛
Chay + sữa + trứng
Không thịt cá
🧀
Chay + sữa
Không thịt cá trứng
🥚
Chay + trứng
Không thịt cá sữa
🐟
Chay + cá
Không thịt động vật cạn

Tình trạng sức khỏe (phân cấp rủi ro)

Khỏe mạnh
Không có bệnh lý
Mang thai
+300 kcal/ngày
Cho con bú
+500 kcal/ngày
Tiểu đường T2
Cấp 2: Hướng dẫn
Tim mạch
Cấp 2: Hướng dẫn
Thận mạn
Cấp 3: Chỉ giáo dục

Hướng dẫn sử dụng NutriScience Pro

Mục đích ứng dụng

NutriScience Pro được thiết kế để tính toán khoa học nhu cầu dinh dưỡng cá nhân dựa trên các công thức y khoa được công nhận quốc tế, đặc biệt tối ưu hóa cho người châu Á.

Ứng dụng trong các công việc

Cho chuyên gia y tế

  • Bác sĩ dinh dưỡng: Tạo kế hoạch ăn uống khoa học cho bệnh nhân
  • Huấn luyện viên thể hình: Tính toán macro cho vận động viên
  • Điều dưỡng viên: Đánh giá tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân
  • Bác sĩ đa khoa: Tư vấn dinh dưỡng trong điều trị

Cho ngành thể thao & fitness

  • Personal trainer: Thiết kế chế độ ăn cho khách hàng
  • Vận động viên: Tối ưu hóa hiệu suất thi đấu
  • Chủ phòng gym: Cung cấp dịch vụ tư vấn dinh dưỡng
  • Huấn luyện viên thể thao: Quản lý dinh dưỡng đội tuyển

Cho giáo dục & nghiên cứu

  • Sinh viên y khoa: Học tập các công thức tính toán BMR, TDEE
  • Giảng viên dinh dưỡng: Công cụ giảng dạy thực hành
  • Nghiên cứu viên: Thu thập dữ liệu dinh dưỡng cộng đồng
  • Trung tâm đào tạo: Đào tạo chuyên gia dinh dưỡng

Cách sử dụng từng bước

Bước 1: Nhập thông tin cơ bản

Tuổi, cân nặng, chiều cao là thông tin bắt buộc để tính BMR theo công thức Mifflin-St Jeor

Vòng eo, vòng hông giúp tính tỷ lệ WHR và WHtR để đánh giá rủi ro tim mạch

Cổ tay dùng cho công thức McCallum tính số đo cơ thể lý tưởng

Bước 2: Chọn thông tin sinh học

  • Giới tính: Ảnh hưởng đến BMR và tỷ lệ mỡ cơ thể
  • Mức độ vận động: Hệ số PAL từ 1.2 (ít vận động) đến 1.9 (cực nặng)
  • Mục tiêu: Giảm cân (-500 kcal), duy trì (0 kcal), tăng cân (+400 kcal)

Bước 3: Tùy chọn nâng cao

Katch-McArdle Formula chính xác hơn cho người có tỷ lệ mỡ thấp (vận động viên, bodybuilder) vì tính dựa trên khối lượng cơ không mỡ

Bước 4: Chọn chế độ ăn và tình trạng sức khỏe

  • Chế độ ăn chay: Tăng hệ số protein và điều chỉnh nguồn vi chất
  • Tình trạng đặc biệt: Mang thai (+300 kcal), cho con bú (+500 kcal)
  • Bệnh lý: Điều chỉnh tỷ lệ macro và cảnh báo an toàn

Hiểu kết quả phân tích

Chỉ số BMI châu Á (WHO-WPRO)

  • Bình thường: 18.5 - 22.9 (thay vì 18.5 - 24.9 chuẩn phương Tây)
  • Thừa cân: 23.0 - 24.9 (ngưỡng thấp hơn do nguy cơ cao hơn)
  • Béo phì: ≥ 25.0 (thay vì ≥ 30.0)

Tỷ lệ mỡ cơ thể (Gallagher Formula)

Ước tính dựa trên BMI + tuổi + giới tính, chính xác trong 3-5% so với DEXA scan

Phân bổ macro thông minh

  1. Protein ưu tiên: 0.7-1.8g/kg tùy mục tiêu và tình trạng sức khỏe
  2. Chất béo: 25-30% tổng calo tùy bệnh lý
  3. Carbohydrate: Phần còn lại sau khi trừ protein và chất béo

Mẹo sử dụng hiệu quả

  • Lưu lại kết quả bằng chức năng "Xuất dữ liệu" để theo dõi tiến trình
  • Đo vòng eo đều đặn để theo dõi thay đổi hình thể
  • Cập nhật cân nặng hàng tuần để điều chỉnh kế hoạch
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có bệnh lý mạn tính

Kiến thức dinh dưỡng khoa học

Các công thức khoa học được sử dụng

1. Công thức Mifflin-St Jeor (1990)

Nam: BMR = 10 × cân nặng(kg) + 6.25 × chiều cao(cm) - 5 × tuổi + 5

Nữ: BMR = 10 × cân nặng(kg) + 6.25 × chiều cao(cm) - 5 × tuổi - 161

Độ chính xác: ±10% cho 90% dân số, được American Dietetic Association khuyến nghị

2. Công thức Katch-McArdle

BMR = 370 + (21.6 × Lean Body Mass)

Lean Body Mass = Cân nặng × (1 - Tỷ lệ mỠ%/100)

Ưu điểm: Chính xác hơn cho vận động viên và người có tỷ lệ mỡ thấp

3. Công thức Gallagher BFP (2000)

Body Fat% = (1.20 × BMI) + (0.23 × Tuổi) - (10.8 × Giới tính) - 5.4

Giới tính: Nam = 1, Nữ = 0

Độ chính xác: R² = 0.79, sai số trung bình ±3.5%

Tiêu chuẩn BMI châu Á (WHO-WPRO)

Tại sao cần tiêu chuẩn riêng cho châu Á?

  • Thành phần cơ thể khác biệt: Người châu Á có tỷ lệ mỡ cao hơn ở cùng BMI
  • Rủi ro bệnh tật cao hơn: Tiểu đường type 2 và tim mạch xuất hiện sớm hơn
  • Phân bổ mỡ khác biệt: Mỡ bụng nhiều hơn, nguy hiểm cho sức khỏe
Phân loại BMI Phương Tây BMI Châu Á Rủi ro
Thiếu cân < 18.5 < 18.5 Thấp
Bình thường 18.5 - 24.9 18.5 - 22.9 Trung bình
Thừa cân 25.0 - 29.9 23.0 - 24.9 Tăng nhẹ
Béo phì I 30.0 - 34.9 25.0 - 29.9 Cao
Béo phì II ≥ 35.0 ≥ 30.0 Rất cao

Chỉ số đánh giá rủi ro tim mạch

Tỷ số eo-hông (WHR - Waist-Hip Ratio)

Nguy cơ cao: Nam > 0.90, Nữ > 0.85

Ý nghĩa: Đánh giá mỡ nội tạng, yếu tố nguy cơ tim mạch chính

Tỷ số eo-chiều cao (WHtR - Waist-to-Height Ratio)

Quy tắc vàng: Vòng eo < 1/2 chiều cao (WHtR < 0.5)

Ưu điểm: Đơn giản, không phụ thuộc giới tính, chính xác cao

RDA (Recommended Dietary Allowances) Việt Nam

Nguồn tham khảo chính thức

  • Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia: RDA cho người Việt Nam 2016
  • Bộ Y Tế: Thông tư 11/2019/TT-BYT về dinh dưỡng
  • WHO/FAO: Khuyến nghị quốc tế điều chỉnh cho châu Á

Điểm khác biệt RDA Việt Nam

  • Sắt cao hơn: 39.2mg cho nữ (vs 18mg quốc tế) do thiếu sắt phổ biến
  • Vitamin D thấp hơn: 10mcg (vs 15-20mcg) do ánh nắng nhiều
  • Folate cao hơn: 400mcg cho mọi độ tuổi do chế độ ăn ít rau xanh
  • Calcium thấp hơn: 700mg (vs 1000mg) do thể trạng nhỏ hơn

Dinh dưỡng cá thể hóa

Các yếu tố ảnh hưởng nhu cầu dinh dưỡng

  1. Gen đa hình (SNPs): FTO, MC4R ảnh hưởng khả năng tăng cân
  2. Microbiome đường ruột: Tỷ lệ Firmicutes/Bacteroidetes
  3. Epigenetics: Môi trường sống thay đổi biểu hiện gen
  4. Tuổi tác: Giảm BMR 1-3%/thập kỷ sau 30 tuổi
  5. Hormon: Insulin, leptin, ghrelin, cortisol

Adaptive Thermogenesis (Thích nghi trao đổi chất)

Hiện tượng: BMR giảm 15-40% khi giảm cân để bảo vệ cơ thể

Giải pháp: Refeed days, tập tạ duy trì cơ bắp, không thâm hụt calo quá lớn

Theo dõi tiến trình khoa học

Biomarkers quan trọng

  • Thành phần cơ thể: DEXA scan, BodPod, InBody
  • Chuyển hóa: RMR test, VO2 max
  • Máu: HbA1c, lipid profile, CRP, vitamin D
  • Hormon: Thyroid panel, cortisol, testosterone

Chu kỳ đánh giá

  • Hàng ngày: Cân nặng (cùng giờ), nước tiểu
  • Hàng tuần: Vòng eo, hông, cánh tay
  • Hàng tháng: Ảnh chụp, % mỡ cơ thể
  • 3-6 tháng: Xét nghiệm máu, đánh giá tổng thể

Câu hỏi thường gặp

Tại sao kết quả BMR khác với máy tính khác?

NutriScience Pro sử dụng công thức Mifflin-St Jeor (1990) - tiêu chuẩn vàng được American Dietetic Association khuyến nghị. Nhiều máy tính khác sử dụng công thức Harris-Benedict cũ (1919) kém chính xác hơn 5-15%.

Lý do chọn Mifflin-St Jeor: Nghiên cứu trên 498 người khỏe mạnh, độ chính xác 90%, ít sai số hơn với người béo phì hiện đại.

Tại sao BMI châu Á khác với BMI quốc tế?

WHO-WPRO đưa ra tiêu chuẩn riêng cho châu Á vì:

  • Thành phần cơ thể: Người châu Á có tỷ lệ mỡ cao hơn, cơ bắp ít hơn ở cùng BMI
  • Rủi ro bệnh: Tiểu đường type 2, tim mạch xuất hiện sớm hơn ở BMI thấp
  • Nghiên cứu địa phương: Dữ liệu từ Singapore, Hong Kong, Nhật Bản chứng minh ngưỡng thấp hơn phù hợp
Khi nào nên sử dụng công thức Katch-McArdle?

Sử dụng khi:

  • Biết chính xác % mỡ cơ thể (đo DEXA, BodPod, InBody)
  • Tỷ lệ mỡ thấp (<15% nam, <20% nữ)
  • Vận động viên, bodybuilder có cơ bắp phát triển

Không dùng khi: Ước đoán % mỡ, người béo phì, ít vận động

Lý do: Katch-McArdle tính dựa trên khối cơ không mỡ, chính xác hơn cho người có tỷ lệ cơ/mỡ bất thường.

Tại sao protein được ưu tiên trong phân bổ macro?

3 lý do khoa học:

  1. Thermic Effect cao nhất: Protein tiêu tốn 20-30% calo để tiêu hóa (vs carb 5-10%, fat 0-5%)
  2. Bảo vệ cơ bắp: Ngăn mất cơ khi giảm cân, tăng cơ khi tăng cân
  3. Tạo cảm giác no: Tăng leptin, giảm ghrelin hiệu quả nhất

Công thức ưu tiên: Tính protein trước (g/kg), sau đó fat (% calo), cuối cùng carb (calo còn lại).

Tần suất cân nặng và đo vòng eo như thế nào?

Cân nặng hàng ngày:

  • Cùng thời điểm: sáng sau khi đi vệ sinh, trước ăn
  • Tính trung bình tuần để loại bỏ biến động glycogen, nước
  • Nữ: theo dõi chu kỳ kinh nguyệt (tăng 1-2kg trước kỳ)

Vòng eo hàng tuần:

  • Đo ở điểm hẹp nhất, ngay trên rốn
  • Thở ra bình thường, không siết thước
  • Quan trọng hơn cân nặng để theo dõi mỡ nội tạng
RDA Việt Nam khác gì so với quốc tế?

Điều chỉnh phù hợp người Việt:

  • Sắt cao: 39.2mg nữ vs 18mg quốc tế (thiếu sắt 58% phụ nữ VN)
  • Vitamin D thấp: 10mcg vs 15mcg (vĩ độ thấp, nắng nhiều)
  • Protein thấp: 1.2g/kg vs 1.4g/kg (thể trọng nhỏ)
  • Natri thấp: <2300mg vs 2300mg (nguy cơ cao huyết áp)

Dựa trên nghiên cứu dinh dưỡng quốc gia 2009-2015 và khuyến nghị Viện Dinh Dưỡng.

Có nên tin vào công thức McCallum cho số đo lý tưởng?

McCallum Formula: Dựa trên cổ tay để tính tỷ lệ vàng cơ thể

Ưu điểm:

  • Dựa trên khung xương (cổ tay không đổi)
  • Tạo tỷ lệ thẩm mỹ hài hòa
  • Mục tiêu rõ ràng cho thể hình

Hạn chế:

  • Chỉ mang tính thẩm mỹ, không phải y tế
  • Không tính đến % mỡ, chỉ có chu vi
  • Thiên về chuẩn thể hình nam

Kết luận: Tham khảo, không bắt buộc theo. Sức khỏe quan trọng hơn thẩm mỹ.

Ứng dụng này có thể thay thế bác sĩ dinh dưỡng không?

KHÔNG. NutriScience Pro là công cụ hỗ trợ, không thay thế chuyên gia.

Ứng dụng cung cấp:

  • Tính toán khoa học nhu cầu calo, macro
  • Đánh giá BMI, tỷ lệ mỡ theo chuẩn quốc tế
  • Khuyến nghị vitamin, khoáng chất
  • Giáo dục kiến thức dinh dưỡng cơ bản

Cần chuyên gia khi:

  • Bệnh mạn tính: thận, tim, gan, tiểu đường
  • Rối loạn ăn uống, tăng trưởng
  • Mang thai, cho con bú có biến chứng
  • Cần điều chỉnh thuốc, thực phẩm chức năng

Quản lý dữ liệu

Thông tin dữ liệu lưu trữ

Tất cả dữ liệu được lưu trữ cục bộ trong trình duyệt của bạn. Không có thông tin nào được gửi lên server hay chia sẻ với bên thứ ba.

Thống kê dữ liệu đã lưu

Đang tải thống kê...

Lịch sử tính toán gần đây

Chưa có dữ liệu tính toán nào được lưu.